Hàn san
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một ngọn núi: "Hàn San" là tên một ngọn núi nổi tiếng ở Trung Quốc, thuộc tỉnh Giang Tô.
- Tên một ngôi chùa cổ: Trên núi Hàn San có một ngôi chùa cổ cùng tên, được biết đến rộng rãi qua bài thơ "Phong Kiều Dạ Bạc" của Trương Kế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Thi nhân Trương Kế đã viết về tiếng chuông chùa Hàn San trong đêm. (Nhà thơ Trương Kế đã viết về tiếng chuông chùa Hàn San trong đêm.)
- Hàn San là một thắng cảnh nổi tiếng ở Trung Quốc. (Hàn San là một thắng cảnh nổi tiếng ở Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thơ văn hóa Hàn San": Chỉ những tác phẩm văn học, nghệ thuật lấy cảm hứng hoặc nhắc đến cảnh sắc và ngôi chùa ở núi Hàn San.
- Văn hóa thơ ca gắn liền với Hàn San có sức ảnh hưởng lớn. (Văn hóa thơ ca gắn liền với Hàn San có sức ảnh hưởng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chùa Hàn San (Danh từ riêng): Tên đầy đủ của ngôi chùa cổ tọa lạc trên núi Hàn San.
- Núi Hàn (Danh từ riêng): Cách gọi tắt thông thường, tuy nhiên "Hàn San" là tên gọi phổ biến và chính xác hơn.
Từ đồng nghĩa
- Danh lam thắng cảnh: Chỉ chung những nơi có phong cảnh đẹp và nổi tiếng, trong đó có Hàn San.
- Di tích văn hóa: Chỉ những địa điểm có giá trị lịch sử, văn hóa, như quần thể chùa Hàn San.
Thành ngữ liên quan
- "Tiếng chuông Hàn San": Thường dùng trong văn chương để gợi lên một khung cảnh đêm khuya thanh vắng, mang đậm chất thiền và sự trầm mặc.
- Câu thơ "Dạ bán chung thanh đáo khách thuyền" đã làm nên danh tiếng cho tiếng chuông Hàn San. (Câu thơ "Nửa đêm nghe tiếng chuông vẳng đến thuyền khách" đã làm nên danh tiếng cho tiếng chuông Hàn San.)
- núi Hàn có ngôi chùa cổ, ở ngoài thành Cô Tô thuộc tỉnh Giang Tô